Giới thiệu sản phẩm Polyanionic Cellulose
- CAS: 9004-32-4
- HS: 39129000
- EINECS: 900-432-4
Tên khác: Poly Anionic Cellulose, PAC HV, PAC LV, PAC R, chất giảm lọc, polymer cellulose, PAC cấp độ khoan dầu.
Hosea Chem® PAC (cấp độ khoan dầu) và CMC có những ưu điểm như: sử dụng lượng nhỏ, hiệu suất cao; khả năng chịu mặn tốt, tính kháng khuẩn và tiện lợi khi sử dụng; giảm mất chất lỏng và cải thiện độ nhớt; kiểm soát dòng chảy và khả năng giữ hạt mạnh mẽ; thân thiện với môi trường, không độc hại, vô hại và không mùi; và tính lưu động tốt, thuận tiện cho thi công.
Polyanionic Cellulose (PAC) và Natri Carboxymethyl Cellulose (CMC) được sử dụng trong dung dịch khoan dầu và dung dịch hoàn thiện giếng. Trong dung dịch khoan, chúng hoạt động như chất tạo độ nhớt, điều chỉnh dòng chảy và giảm mất lọc, với khả năng giữ hạt mạnh mẽ, khả năng vận chuyển mảnh vụn cao, và chức năng làm sạch mảnh vụn khoan, ổn định thành giếng, ngăn không cho bùn chảy mất, bảo vệ mũi khoan và giảm độ dày của lớp bùn bám. Trong dung dịch hoàn thiện giếng, chúng giúp điều chỉnh độ nhớt của dung dịch, giữ các vật nặng lơ lửng, mang theo chất độn và tránh thất thoát dung dịch. Ngoài ra, chúng còn có thể thay thế guar gum trong dung dịch tạo vết nứt (fracturing fluids).
Thông số kỹ thuật (Đặc tính) của Polyanionic Cellulose
Loại Polyanionic Cellulose: PAC HV, PAC LV, PAC R
Theo tiêu chuẩn kiểm tra (CMC cấp độ khoan dầu): API 13A, GB/T 5005, tiêu chuẩn OCMA.
PAC HV 95
| Item | Range | |
| Exterior | White and Yellowish powder | |
| Presence of starch or starch derivatives | Absent | |
| Degree of Substitution (D.S) Corrected for Moisture and Salt | ≥0.90 | |
| Purity, % | ≥95.0% | |
| PH Value 1% | 6.0-8.5 | |
| Moisture Content | ≤ 10.0max | |
| Saturated Salt Water Solution | Apparent Viscosity | ≥50 cP |
| Yielding Point | ≤ 5.0 | |
| Fresh Water Solution | Apparent Viscosity | ≥55 cP |
| Yielding Point | ≤ 5.0 | |
| API Filtrate Volume (ml) | ≤ 23 | |
| Particle size ( sieving ) | ≥95% ( pass through 100 mesh ) | |
PAC LV 95
| Item | Range | |
| Exterior | White and Yellowish powder | |
| Presence of starch or starch derivatives | Absent | |
| Degree of Substitution (D.S) Corrected for Moisture and Salt | ≥0.90 | |
| Purity, % | ≥95.0% | |
| PH Value 1% | 6.0-8.5 | |
| Moisture Content | ≤ 10.0max | |
| Saturated Salt Water Solution | Apparent Viscosity | ≤ 40 cP |
| Yielding Point | ≤ 3.0 | |
| Fresh Water Solution | Apparent Viscosity | ≤ 35 cP |
| Yielding Point | ≤ 3.0 | |
| API Filtrate Volume (ml) | ≤ 16 | |
| Particle size ( sieving ) | ≥95% ( pass through 100 mesh ) | |
Ứng dụng của Polyanionic Cellulose
Polyanionic Cellulose (PAC) được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sau:
Dung dịch khoan dầu: PAC được dùng làm chất tạo độ nhớt, giảm mất lọc và ổn định thành giếng, giúp bảo vệ mũi khoan và tăng hiệu quả khoan.
Dung dịch hoàn thiện giếng: PAC giúp điều chỉnh độ nhớt, giữ các vật nặng lơ lửng, ngăn thất thoát dung dịch và mang theo chất độn.
Dung dịch tạo vết nứt (Fracturing fluids): PAC có thể thay thế guar gum để cải thiện hiệu quả tạo vết nứt trong khai thác dầu khí.
Ngành công nghiệp khác: PAC còn được ứng dụng trong sản xuất giấy, mỹ phẩm, thực phẩm, xử lý nước và các sản phẩm polymer khác nhờ đặc tính chống khuẩn, chịu mặn và thân thiện môi trường.



English


