1. Tên sản phẩm:
Tên hóa học: Natri Hydroxide
Công thức hóa học: NaOH
Tên gọi khác: Xút ăn da, xút, caustic soda, sodium hydroxide
2. Dạng tồn tại:
Dạng hạt (Pellet):
Hình dạng viên nhỏ, đồng đều
Dễ định lượng trong phòng thí nghiệm
Ít bụi hơn, thuận tiện hơn khi sử dụng trong một số ứng dụng chính xác
Dạng vảy (Flake):
Hình dạng mảnh vảy trắng, mỏng
Phổ biến hơn trong công nghiệp nhờ giá thành rẻ hơn dạng hạt
Tan nhanh trong nước
3. Tính chất vật lý:
| Thuộc tính | Mô tả |
|---|---|
| Trạng thái | Rắn |
| Màu sắc | Trắng |
| Mùi | Không mùi |
| Tỉ trọng | ~2.13 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 318 °C |
| Tính tan trong nước | Tan rất tốt, tỏa nhiệt mạnh |
| Tính ăn mòn | Mạnh, gây bỏng nặng cho da & mắt |
4. Ứng dụng:
Công nghiệp hóa chất: Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, chất dẻo, thuốc nhuộm
Xử lý nước: Điều chỉnh pH, trung hòa axit
Công nghiệp giấy: Dùng trong quy trình nghiền bột giấy (kraft)
Dệt nhuộm: Làm mềm sợi, xử lý vải
Chế biến thực phẩm: Làm sạch thiết bị, xử lý thực phẩm (trong giới hạn cho phép)
Sản xuất nhôm: Dùng để hòa tan quặng bô-xít
5. Bảo quản và an toàn:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh xa nguồn nước và axit
Đóng gói trong bao PP tráng PE, có thể hút ẩm
Dễ hút ẩm và tan chảy khi tiếp xúc với không khí
Khi sử dụng cần trang bị đầy đủ bảo hộ: kính, găng tay, khẩu trang
Nguy hiểm: Gây bỏng nặng, ăn mòn mô, nguy hiểm nếu hít phải bụi
6. Đóng gói và vận chuyển:
Đóng gói thông thường: Bao 25 kg hoặc theo yêu cầu
Vận chuyển: Theo tiêu chuẩn hàng hóa ăn mòn, tránh để nước vào



English


